Online Dictionary

zinnia Giải thích

zinnia tại English => Vietnamese (Anh Việt ) Của Giải thích:

@zinnia /'zinjə/
* danh từ
- (thực vật học) cúc zinnia

zinnia tại French => Vietnamese Của Giải thích:

@zinnia
* danh từ giống đực
- (thực vật học) cây hoa di nha

zinnia tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -eng » -
Inter: -pron » -

  • Category: Wiktionary - :IPA|IPA: Inter: IPA » /ˈzɪ.ni.ə/


Inter: -noun » -
zinnia Inter: IPA » /ˈzɪ.ni.ə/
  1. Inter: term » Thực vật học Cúc zinnia.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P
Inter: -fra » -
Inter: -pron » -
  • Category: Wiktionary - :IPA|IPA: Inter: IPA » /zi.nja/


Inter: -noun » -
Inter: fra-noun »
s=zinnia|p=zinnias|
sp=/zi.nja/|pp=/zi.nja/
zinnia {{m}} Inter: IPA » /zi.nja/
  1. Inter: term » Thực vật học Cây hoa di nha.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P
Category: Thể loại:Danh từ tiếng Anh -
Category: Thể loại:Danh từ tiếng Pháp -
Translation: el » zinnia
Translation: en » zinnia
Translation: et » zinnia
Translation: fa » zinnia
Translation: fr » zinnia
Translation: io » zinnia
Translation: it » zinnia
Translation: ko » zinnia
Translation: my » zinnia
Translation: pl » zinnia
Translation: ru » zinnia
Translation: ta » zinnia
Translation: zh » zinnia

Liên quan đến từ:

Zinn  Zinne  Zinnen  Zinngefäß  Zinngeschirr  zinnhaltig  Zinnober  Zinnoberrot