Online Dictionary

train-bearer Giải thích

train-bearer tại English => Vietnamese (Anh Việt ) Của Giải thích:

@train-bearer /'trein,beərə/
* danh từ
- người hầu mang đuôi áo (cho các vị phu nhân)

train-bearer tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -eng » -
Inter: -pron » -

  • Category: Wiktionary - :IPA|IPA: Inter: IPA » /ˈtreɪn.ˈbɛr.ɜː/


Inter: -noun » -
train-bearer Inter: IPA » /ˈtreɪn.ˈbɛr.ɜː/
  1. Người hầu mang đuôi áo (cho các vị phu nhân).


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Anh -
Translation: en » train-bearer
Translation: my » train-bearer
Translation: ta » train-bearer