Online Dictionary

train of thought Giải thích

train of thought tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -eng » -
Inter: -idiom » -
train of thought

  1. Dòng suy nghĩ.
  2. :Youve interrupted my train of thought. - Anh đã cắt đứt dòng suy nghĩ của tôi.''


Category: Thể loại:Thành ngữ tiếng Anh -
Translation: en » train of thought
Translation: it » train of thought