Online Dictionary

trailler Giải thích

trailler tại French => Vietnamese Của Giải thích:

@trailler
* ngoại động từ
-Trailler une ligne+ nhắp nhắp cần câu (để nhử cá)

trailler tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -fra » -
Inter: -tr-verb » -
trailler ngoại động từ

  1. Trailler une ligne+ nhắp nhắp cần câu (để nhử cá).


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Động từ tiếng Pháp -
Translation: fr » trailler