Online Dictionary

traille Giải thích

traille tại French => Vietnamese Của Giải thích:

@traille
* danh từ giống cái
- dây cáp kéo đò ngang, đò ngang kéo cáp
- (ngư nghiệp) như chalut
=Pêcher à la traille+ câu bằng lưới rê

traille tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -fra » -
Inter: -noun » -
traille {{f}}

  1. Dây cáp kéo đò ngang, đò ngang kéo cáp.
  2. Inter: term » Ngư nghiệp Như chalut.
  3. : Pêcher à la traille — câu bằng lưới rê


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Pháp -
Translation: fr » traille
Translation: ru » traille