Online Dictionary

trailblazing Giải thích

trailblazing tại English => Vietnamese (Anh Việt ) Của Giải thích:

@trailblazing
* tính từ
- tiên phong, đầu tiên
= a trail-blazing scientific discovery+sự khám phá khoa học đầu tiên

trailblazing tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -eng » -
Inter: -pron » -

  • Category: Wiktionary - :IPA|IPA: Inter: IPA » /.zɪŋ/


Inter: -adj » -
trailblazing Inter: IPA » /.zɪŋ/
  1. Tiên phong, đầu tiên.
  2. : a trail-blazing scientific discovery — sự khám phá khoa học đầu tiên


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Tính từ tiếng Anh -
Translation: en » trailblazing
Translation: fi » trailblazing