Online Dictionary

trailblazer Giải thích

trailblazer tại English => Vietnamese (Anh Việt ) Của Giải thích:

@trailblazer
* danh từ
- người mở đường, người tiên phong
- người làm cái gì mới, người làm cái gì đầu tiên

trailblazer tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -eng » -
Inter: -pron » -

  • Category: Wiktionary - :IPA|IPA: Inter: IPA » /ˈtreɪɫ.ˌbleɪ.zɜː/


Inter: -noun » -
trailblazer Inter: IPA » /ˈtreɪɫ.ˌbleɪ.zɜː/
  1. Người mở đường, người tiên phong.
  2. Người làm cái gì mới, người làm cái gì đầu tiên.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Anh -
Translation: en » trailblazer
Translation: et » trailblazer
Translation: hu » trailblazer
Translation: zh » trailblazer