Online Dictionary

trai trẻ Giải thích

trai trẻ tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@trai trẻ
* noun
- boyhood

trai trẻ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trai trẻ
- d. (hoặc t.). Người con trai trẻ tuổi (nói khái quát). Sức trai trẻ.

trai trẻ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trai|trẻ
Inter: -noun » -
trai trẻ

  1. Inter: term » Hoặc t. . Người con trai trẻ tuổi (nói khái quát).
  2. : Sức trai trẻ.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » trai trẻ
Translation: ko » trai trẻ