Online Dictionary

trai giới Giải thích

trai giới tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trai giới
- Ăn chay và theo đúng những quy tắc của việc cúng lễ.

trai giới tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trai|giới
Inter: -verb » -
trai giới

  1. Ăn chay và theo đúng những quy tắc của việc cúng lễ.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Động từ tiếng Việt -
Translation: zh » trai giới