Online Dictionary

trai đàn Giải thích

trai đàn tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trai đàn
- Đàn dựng lên để làm chay.

trai đàn tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trai|đàn
Inter: -noun » -
trai đàn

  1. Đàn dựng lên để làm chay.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: zh » trai đàn