Online Dictionary

trần liệt Giải thích

trần liệt tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trần liệt
- Bày ra thành hàng lối.

trần liệt tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trần|liệt
Inter: -dfn » -
trần liệt

  1. Bày ra thành hàng lối.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P


Translation: ja » trần liệt
Translation: zh » trần liệt