Online Dictionary

trần hoàn Giải thích

trần hoàn tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trần hoàn
- Nh. Trần gian.

trần hoàn tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trần|hoàn
Inter: -see » -

  • Inter: like-entry » trần gian|trần gian


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P


Translation: zh » trần hoàn