Online Dictionary

trần hưng Đạo Giải thích

Trần Hưng Đạo tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@Trần Hưng Đạo
- x. Trần Quốc Tuấn
- (phường) tên gọi các phường thuộc tp. Quy Nhơn (Bình Định), tx. Phủ Lý (Hà Nam), q. Hoàn Kiếm (Hà Nội), tp. Hải Dương (Hải Dương), tp. Nam Định (Nam Định), tx. Quảng Ngãi (Quảng Ngãi), tp. Hạ Long (Quảng Ninh)

Trần Hưng Đạo tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -info » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » Trần|Hưng|Đạo
Inter: -place » -
Trần Hưng Đạo

  1. Inter: see-entry » Trần Quốc Tuấn
  2. Một phường Việt Nam thuộc:
  3. Thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định
  4. Thị xã Phủ Lý, tỉnh Hà Nam
  5. Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
  6. Thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương
  7. Thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định
  8. Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi
  9. Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P
Category: Thể loại:Địa danh tiếng Việt -