Online Dictionary

trấn biên Giải thích

trấn biên tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trấn biên
- Coi giữ biên giới.

trấn biên tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trấn|biên
Inter: -verb » -
trấn biên

  1. Coi giữ biên giới.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Động từ tiếng Việt -
Diễn đàn THPT Trấn Biên
Diễn đàn THPT Trấn Biên
Translation: zh » trấn biên