Online Dictionary

trải qua Giải thích

trải qua tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@trải qua
* verb
- to spend; to experience

trải qua tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trải qua
- Đã từng qua : Trải qua một thời gian nghiên cứu.

trải qua tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trải|qua
Inter: -verb » -
trải qua

  1. Đã từng qua.
  2. : Trải qua một thời gian nghiên cứu.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Động từ tiếng Việt -
Translation: fr » trải qua
Translation: ja » trải qua
Translation: ko » trải qua