Online Dictionary

trại tập trung Giải thích

trại tập trung tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trại tập trung
- Nơi chính quyền phản động giam giữ những người chống đối.

trại tập trung tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trại|tập|trung
Inter: -noun » -
trại tập trung

  1. Nơi chính quyền phản động giam giữ những người chống đối.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -