Online Dictionary

trại lính Giải thích

trại lính tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trại lính
- Nơi quân lính ở (cũ).

trại lính tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trại|lính
Inter: -dfn » -
trại lính

  1. Nơi quân lính ở (cũ).


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P