Online Dictionary

trại con gái Giải thích

trại con gái tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trại con gái
- Nơi vợ con lính ở, thường gần trại lính trong thời Pháp thuộc.

trại con gái tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trại|con|gái
Inter: -dfn » -
trại con gái

  1. Nơi vợ con lính ở, thường gần trại lính trong thời Pháp thuộc.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P