Online Dictionary

trại chuối Giải thích

Trại Chuối tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@Trại Chuối
- (phường) q. Hồng Bàng, tp. Hải Phòng

Trại Chuối tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » Trại|Chuối
Inter: -place » -
Trại Chuối

  1. Một phường thuộc quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng, Việt Nam.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P
Category: Thể loại:Địa danh tiếng Việt -