Online Dictionary

trân châu Giải thích

trân châu tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@trân châu
* noun
- pearl

Trân Châu tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@Trân Châu
- (xã) h. Cát Hải, tp. Hải Phòng

trân châu tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trân châu
- Ngọc trai quý.

trân châu tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trân|châu
Inter: -paro » -
:* Trân Châu
Inter: -noun » -
trân châu

  1. Ngọc trai quý.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: en » trân châu
Translation: fr » trân châu
Translation: ja » trân châu
Translation: ko » trân châu
Translation: zh » trân châu