Online Dictionary

trái xoan Giải thích

trái xoan tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@trái xoan
* adj
- oval

trái xoan tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái xoan
- Nói mặt hình bầu dục như quả xoan.

trái xoan tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|xoan
Inter: -adj » -
trái xoan

  1. Nói mặt hình bầu dục như quả xoan.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Tính từ tiếng Việt -
Translation: fr » trái xoan