Online Dictionary

trái vụ Giải thích

trái vụ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái vụ
- Nh. Trái mùa.

trái vụ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|vụ
Inter: -see » -

  • Inter: like-entry » trái mùa|trái mùa


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P