Online Dictionary

trái phiếu Giải thích

trái phiếu tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái phiếu
- Giấy chứng nhận về công trái.

trái phiếu tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|phiếu
Inter: -noun » -
trái phiếu

  1. Giấy chứng nhận về công trái.


Inter: -trans » -
; trái phiếu
Inter: đầ » u
  • Inter: en » g: bond


Inter: giữ » a
Inter: cuố » i
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P
Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: lo » trái phiếu
Translation: mg » trái phiếu
Translation: zh » trái phiếu