Online Dictionary

trái phá Giải thích

trái phá tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái phá
- Đạn đại bác.

trái phá tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|phá
Inter: -dfn » -
trái phá

  1. Đạn đại bác.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P