Online Dictionary

trái nghĩa Giải thích

trái nghĩa tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@trái nghĩa
* adj
- antonymous

trái nghĩa tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái nghĩa
- t. Có nghĩa trái ngược nhau. "Sống - chết", "tốt - xấu", "nam - nữ" là những cặp từ trái nghĩa.

trái nghĩa tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|nghĩa
Inter: -adj » -
trái nghĩa

  1. Có nghĩa trái ngược nhau.
  2. : "Sống – chết", "tốt – xấu", "nam – nữ" là những cặp từ trái nghĩa.


Inter: -ant » -
  • đồng nghĩa


Inter: -trans » -
  • Inter: en » g: antonym
  • Inter: fr » a: antonyme


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P
Category: Thể loại:Tính từ tiếng Việt -
Translation: fr » trái nghĩa