Online Dictionary

trái mùa Giải thích

trái mùa tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@trái mùa
* adj
- out of season, out of fashion

trái mùa tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái mùa
- t. 1. Sinh ra không đúng mùa : ổi trái mùa. 2.
- Không hợp thời : Ăn mặc .

trái mùa tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|mùa
Inter: -adj » -
trái mùa

  1. Sinh ra không đúng mùa.
  2. : Ổi trái mùa.
  3. Không hợp thời.
  4. : Ăn mặc.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Tính từ tiếng Việt -
Translation: fr » trái mùa
Translation: zh » trái mùa