Online Dictionary

trái lè Giải thích

trái lè tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái lè
- Hoàn toàn ngược lẽ phải: Nói trái lè.

trái lệ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái lệ
- Không phù hợp với tục lệ

trái lệ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|lệ
Inter: -paro » -
:* trái lè
Inter: -dfn » -
trái lệ

  1. Không phù hợp với tục lệ.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

trái lè tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|lè
Inter: -paro » -
:* trái lệ
Inter: -dfn » -
trái lè

  1. Hoàn toàn ngược lẽ phải.
  2. : Nói trái lè.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P