Online Dictionary

trái khoản Giải thích

trái khoản tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái khoản
- Món tiền nợ (cũ).

trái khoản tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|khoản
Inter: -dfn » -
trái khoản

  1. Món tiền nợ (cũ).


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P