Online Dictionary

trái khoáy Giải thích

trái khoáy tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@trái khoáy
* adj
- inconventional, irregular, unacceptable

trái khoáy tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái khoáy
- tt. Ngược với lẽ thường, gây nên những hệ quả không tốt: làm ăn trái khoáy Thời tiết năm nay trái khoáy thật.

trái khoáy tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|khoáy
Inter: -adj » -
trái khoáy

  1. Ngược với lẽ thường, gây nên những hệ quả không tốt.
  2. : Làm ăn trái khoáy .
  3. : Thời tiết năm nay trái khoáy thật.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Tính từ tiếng Việt -
Translation: fr » trái khoáy