Online Dictionary

trái chủ Giải thích

trái chủ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái chủ
- Chủ nợ.

trái chủ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|chủ
Inter: -noun » -
trái chủ

  1. Người sở hữu trái phiếu.
  2. Chủ nợ.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P
Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Category: Thể loại:Ngân hàng -
Translation: zh » trái chủ