Online Dictionary

trái đất Giải thích

trái đất tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái đất
- Nh. Quả đất.

Trại Đất tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@Trại Đất
- Một tên gọi khác của dân tộc Sán Dìu

Trại Đất tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » Trại|Đất
Inter: -pr-noun » -
Trại Đất

  1. Một tên gọi khác của dân tộc Sán Dìu.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ riêng tiếng Việt -

Trái Đất tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -info » -
Category: Hình - :The Earth seen from Apollo 17.jpg|nhỏ|phải|Trái Đất
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|đất
Inter: -pr-noun » -
Trái Đất, Trái đất

  1. Inter: like-entry » Quả Đất


Inter: -trans » -
Inter: đầ » u
  • Inter: en » g: Earth


Inter: giữ » a
  • Inter: fr » a: Terre ({{f}})

  • Inter: cuố » i
    Inter: -ref » -
    Inter: R:FVD » P
    Category: Thể loại:Danh từ riêng tiếng Việt -
    Translation: el » Trái Đất
    Translation: fr » Trái Đất
    Translation: ko » Trái Đất
    Translation: zh » Trái Đất
    Category: zh-min-nan:Trái Đất -

    trái đất tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

    #redirect Trái Đất

    Trái đất tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

    #redirect Trái Đất