Online Dictionary

trái ý Giải thích

trái ý tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@trái ý
- Ngược với ý nghĩ, ý muốn.

trái ý tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » trái|ý
Inter: -dfn » -
trái ý

  1. Ngược với ý nghĩ, ý muốn.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P