Online Dictionary

thi thoại Giải thích

thi thoại tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thi thoại
- Sách phê bình thơ hoặc chép chuyện các thi nhân.

thi thoại tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thi|thoại
Inter: -dfn » -
thi thoại

  1. Sách phê bình thơ hoặc chép chuyện các thi nhân.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P