Online Dictionary

thi sĩ Giải thích

thi sĩ tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@thi sĩ
* noun
- poet

thi sĩ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thi sĩ
- Nhà thơ.

thi sĩ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thi|sĩ
Inter: -noun » -
thi sĩ

  1. Nhà thơ.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » thi sĩ
Translation: ko » thi sĩ
Translation: li » thi sĩ
Translation: zh » thi sĩ