Online Dictionary

thi pháp Giải thích

thi pháp tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@thi pháp
* noun
- prosody

thi pháp tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thi pháp
- dt. Phương pháp, quy tắc làm thơ nói chung: thi pháp ca dao.

thi pháp tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thi|pháp
Inter: -noun » -
thi pháp

  1. Phương pháp, quy tắc làm thơ nói chung.
  2. : Thi pháp ca dao.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » thi pháp
Translation: ko » thi pháp
Translation: li » thi pháp