Online Dictionary

thi hào Giải thích

thi hào tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@thi hào
* noun
- great poet

thi hào tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thi hào
- dt. Nhà thơ lớn: thi hào Nguyễn Du các thi hào dân tộc.

thi hào tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thi|hào
Inter: -noun » -
thi hào

  1. Nhà thơ lớn.
  2. : Thi hào.
  3. : Nguyễn.
  4. : Du.
  5. : Các thi hào dân tộc.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » thi hào
Translation: ko » thi hào
Translation: li » thi hào
Translation: zh » thi hào