Online Dictionary

thi cử Giải thích

thi cử tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@thi cử
* noun
- examination

thi cử tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thi cử
- đgt. Thi để đạt trình độ, tiêu chuẩn nào nói chung: mùa thi cử Thi cử bao giờ chẳng có may rủi.

thi cử tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thi|cử
Inter: -verb » -
thi cử

  1. Thi để đạt trình độ, tiêu chuẩn nào nói chung.
  2. : Mùa thi cử .
  3. : Thi cử bao giờ chẳng có may rủi.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Động từ tiếng Việt -
Translation: fr » thi cử
Translation: ko » thi cử
Translation: li » thi cử
Translation: zh » thi cử