Online Dictionary

thi công Giải thích

thi công tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@thi công
* verb
- to execute

thi công tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thi công
- đg. Tiến hành xây dựng một công trình theo thiết kế. Thi công khu nhà ở cao tầng. Bảo đảm kĩ thuật thi công. Tiến độ thi công.

thi công tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thi|công
Inter: -verb » -
thi công

  1. Tiến hành xây dựng một công trình theo thiết kế.
  2. : Thi công khu nhà ở cao tầng.
  3. : Bảo đảm kĩ thuật thi công.
  4. : Tiến độ thi công.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Động từ tiếng Việt -
Translation: fr » thi công
Translation: ja » thi công
Translation: ko » thi công
Translation: li » thi công