Online Dictionary

thi ân Giải thích

thi ân tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thi ân
- Ban ơn cho người khác: Thi ân không cần báo.

thi ân tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thi|ân
Inter: -verb » -
thi ân

  1. Ban ơn cho người khác.
  2. : Thi ân không cần báo.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Động từ tiếng Việt -
Translation: zh » thi ân