Online Dictionary

thị thực Giải thích

thị thực tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@thị thực
* noun
- visa, certify

thị thực tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thị thực
- Nhận là có thực : Đơn có chủ tịch xã thị thực.

thị thực tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thị|thực
Inter: -noun » -
thị thực

  1. Nhận là có thực.
  2. : Đơn có chủ tịch xã thị thực.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: en » thị thực
Translation: fr » thị thực
Translation: hu » thị thực
Translation: ko » thị thực
Translation: zh » thị thực