Online Dictionary

thị sự Giải thích

thị sự tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thị sự
- xét xử việc quan. ở đây nói tiếng loa báo giờ làm việc quan

thị sự tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thị|sự
Inter: -dfn » -
thị sự

  1. Xét xử việc quan. ở đây nói tiếng loa báo giờ làm việc quan.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P