Online Dictionary

thị quan Giải thích

thị quan tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thị quan
- Cơ quan thị giác.

thị quan tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thị|quan
Inter: -dfn » -
thị quan

  1. Cơ quan thị giác.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P