Online Dictionary

thị oai Giải thích

thị oai tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thị oai
- Nh. Thị uy.

thị oai tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thị|oai
Inter: -see » -

  • Inter: like-entry » thị uy|thị uy


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P