Online Dictionary

thị nữ Giải thích

thị nữ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thị nữ
- Con gái hầu trong thời phong kiến.

thị nữ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thị|nữ
Inter: -dfn » -
thị nữ

  1. Con gái hầu trong thời phong kiến.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P


Translation: zh » thị nữ