Online Dictionary

thị lang Giải thích

thị lang tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thị lang
- Chức quan ở triều đình phong kiến, dưới tham tri.

@thị lang
- một chức quan bực trung trong triều

thị lang tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thị|lang
Inter: -paro » -
:* [[]]
Inter: -dfn » -
thị lang

  1. Chức quan ở triều đình phong kiến, dưới tham tri.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P


Translation: zh » thị lang