Online Dictionary

thị lập Giải thích

thị lập tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thị lập
- Đứng chầu

thị lập tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thị|lập
Inter: -dfn » -
thị lập

  1. Đứng chầu.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P


Translation: zh » thị lập