Online Dictionary

thị chính Giải thích

thị chính tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@thị chính
* noun
- municipal administration

thị chính tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thị chính
- Việc hành chính của một thành phố, thị xã.

thị chính tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thị|chính
Inter: -noun » -
thị chính

  1. Việc hành chính của một thành phố, thị xã.


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » thị chính
Translation: ko » thị chính
Translation: zh » thị chính