Online Dictionary

thí sinh Giải thích

thí sinh tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@thí sinh
* noun
- candidate

thí sinh tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thí sinh
- d. Người dự kì thi để kiểm tra sức học. Danh sách thí sinh thi tuyển vào đại học.

thí sinh tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thí|sinh
Inter: -noun » -
thí sinh

  1. Người dự kì thi để kiểm tra sức học.
  2. : Danh sách thí sinh thi tuyển vào đại học.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Danh từ tiếng Việt -
Translation: fr » thí sinh
Translation: ko » thí sinh
Translation: zh » thí sinh