Online Dictionary

thí bỏ Giải thích

thí bỏ tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thí bỏ
- Cho làm phúc (cũ).

thí bỏ tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thí|bỏ
Inter: -dfn » -
thí bỏ

  1. Cho làm phúc (cũ).


Inter: -trans » -
Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P