Online Dictionary

thì thọt Giải thích

thì thọt tại Vietnamese => English Của Giải thích:

@thì thọt
* verb
- to sneak in and out

thì thọt tại Vietnamese => Vietnamese Của Giải thích:

@thì thọt
- đg. (kng.). Như thì thụt.

thì thọt tại Vietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -vie » -
Inter: -pron » -
Inter: vie-pron » thì|thọt
Inter: -verb » -
thì thọt

  1. Inter: term » Kng. . Như thì thụt.


Inter: -ref » -
Inter: R:FVD » P

Category: Thể loại:Động từ tiếng Việt -
Category: Thể loại:Từ láy tiếng Việt -
Translation: fr » thì thọt